toll call
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc gọi đường dài tính phí cao hơn cước địa phương: "Toll call" dùng để chỉ một cuộc gọi điện thoại đường dài (liên tỉnh, liên quốc gia) có mức cước phí cao hơn so với các cuộc gọi nội hạt (local call). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh điện thoại cố định hoặc dịch vụ viễn thông truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thực hiện một cuộc gọi đường dài đến gia đình ở tỉnh khác, và hóa đơn khá đắt đỏ.)
- (Trong quá khứ, mọi cuộc gọi đường dài đều phải được đặt qua tổng đài viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to place a toll call": thực hiện một cuộc gọi đường dài.
- He placed a toll call to his business partner in Ho Chi Minh City. (Anh ấy đã thực hiện một cuộc gọi đường dài đến đối tác kinh doanh ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
- "toll-free call": cuộc gọi miễn phí (không bị tính cước đường dài, thường dùng số 1800).
- Unlike a toll call, a toll-free call does not incur charges for the caller. (Không giống như cuộc gọi đường dài, cuộc gọi miễn phí không phát sinh phí cho người gọi.)
Biến thể và từ gần giống
- Toll (n): cước phí, lệ phí (thường dùng cho đường bộ hoặc điện thoại).
- The toll for this highway is 50,000 VND. (Phí cầu đường cho xa lộ này là 50.000 đồng.)
- Toll-free (adj): miễn phí cước, không tính phí đường dài.
- The company provides a toll-free number for customer support. (Công ty cung cấp số điện thoại miễn phí cho hỗ trợ khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Long-distance call: cuộc gọi đường dài (thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- I need to make a long-distance call to Hanoi. (Tôi cần thực hiện một cuộc gọi đường dài đến Hà Nội.)
- Trunk call (Anh-Anh, ít dùng): cuộc gọi đường dài liên tỉnh.
- A trunk call was expensive before the era of mobile phones. (Một cuộc gọi đường dài liên tỉnh rất đắt đỏ trước thời đại điện thoại di động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "toll call", nhưng có thể kết hợp với động từ "make" (thực hiện) như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "toll call".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống